应计基础應計基礎 yīng jì jī chǔ 应计基础 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应计基础 trong tiếng Việt cơ sở dồn tích (kế toán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan