Kết quả tra từ “疱”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疱pào
mụn nhọt; mụn trứng cá; phồng rộp; nhọt; lở loét
疱疹病毒pào zhěn bìng dú
virus herpes (y học)
疱疹pào zhěn
mụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)
面疱miàn pào
mụn trứng cá
脓疱nóng pào
mụn có mủ
痘疱dòu pào
mụn nhọt; mụn trứng cá
满嘴起疱mǎn zuǐ qǐ pào
môi đầy vết rộp
水疱shuǐ pào
mụn nước
带状疱疹dài zhuàng pào zhěn
bệnh zona; virus herpes zoster (y học)
天疱疮tiān pào chuāng
(y học) bệnh pemphigus
单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dú
virus herpes simplex (HSV, y học)
单纯疱疹dān chún pào zhěn
bệnh herpes simplex (y học)