Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热带”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热带rè dài

vùng nhiệt đới; nhiệt đới

Cụm từ
热带鱼rè dài yú

cá nhiệt đới

Cụm từ
热带风暴rè dài fēng bào

bão nhiệt đới

Cụm từ
热带雨林rè dài yǔ lín

rừng mưa nhiệt đới

Cụm từ
热带地区rè dài dì qū

vùng nhiệt đới

Cụm từ
新热带界Xīn rè dài jiè

Tân nhiệt đới (khu sinh thái)

Cụm từ
原始热带雨林yuán shǐ rè dài yǔ lín

rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh

Cụm từ
副热带fù rè dài

cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)

Cụm từ
亚热带yà rè dài

cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)

Cụm từ