亚热带亞熱帶 yà rè dài 亚热带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚热带 trong tiếng Việt cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan