Kết quả tra từ “测量”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测量cè liáng
khảo sát; đo; lường; xác định
测量船cè liáng chuán
tàu khảo sát
测量工具cè liáng gōng jù
dụng cụ đo lường
颅测量lú cè liáng
phép đo sọ
大地测量学dà dì cè liáng xué
trắc địa
三角测量法sān jiǎo cè liáng fǎ
phép tam giác đạc (trắc địa)