Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “橡”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiàng

cây sồi; Quercus serrata

Từ vựng
橡胶树xiàng jiāo shù

cây cao su

Cụm từ
橡胶xiàng jiāo

cao su

Cụm từ
橡皮膏xiàng pí gāo

băng dính cá nhân; băng keo cá nhân

Cụm từ
橡皮线xiàng pí xiàn

dây điện (bọc cao su); cáp

Cụm từ
橡皮筋xiàng pí jīn

dây thun

Cụm từ
橡皮球xiàng pí qiú

quả bóng cao su

Cụm từ
橡皮泥xiàng pí ní

đất sét dẻo; đất nặn

Cụm từ
橡皮擦xiàng pí cā

cục tẩy; cao su; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
橡皮xiàng pí

cao su; cục tẩy; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
橡树xiàng shù

cây sồi

Cụm từ
橡木xiàng mù

bằng gỗ sồi

Cụm từ
橡实xiàng shí

hạt sồi

Cụm từ
橡子面儿xiàng zi miàn r

biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]

Cụm từ
橡子面xiàng zi miàn

bột hạt sồi

Cụm từ
橡子xiàng zǐ

hạt sồi

Cụm từ
硅橡胶guī xiàng jiāo

cao su silicone

Cụm từ
矽橡胶xī xiàng jiāo

(Đài Loan) cao su silicone

Cụm từ
异戊橡胶yì wù xiàng jiāo

cao su isoprene

Cụm từ
氯丁橡胶lǜ dīng xiàng jiāo

neoprene

Cụm từ
天然橡胶tiān rán xiàng jiāo

cao su tự nhiên

Cụm từ
合成橡胶hé chéng xiàng jiāo

cao su tổng hợp

Cụm từ