Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无线”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无线wú xiàn

không dây

Cụm từ
无线电话wú xiàn diàn huà

điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây

Cụm từ
无线电管理委员会wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban quản lý vô tuyến điện

Cụm từ
无线电波wú xiàn diàn bō

sóng vô tuyến

Cụm từ
无线电收发机wú xiàn diàn shōu fā jī

máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến

Cụm từ
无线电接收机wú xiàn diàn jiē shōu jī

máy thu (radio)

Cụm từ
无线电广播wú xiàn diàn guǎng bō

phát thanh radio

Cụm từ
无线电wú xiàn diàn

radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio

Cụm từ
无线网路wú xiàn wǎng lù

mạng không dây

Cụm từ
无线热点wú xiàn rè diǎn

điểm truy cập Wi-Fi

Cụm từ
近距离无线通讯jìn jù lí wú xiàn tōng xùn

(máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)

Cụm từ
中国无线电频谱管理和监测Zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)

Cụm từ