Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无线”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
无线
wúxiàn

không dây (dụng cụ)

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无线电
wú xiàn diàn

radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio

Cụm từ
无线热点
wú xiàn rè diǎn

điểm truy cập Wi-Fi

Cụm từ
无线电波
wú xiàn diàn bō

sóng vô tuyến

Cụm từ
无线电话
wú xiàn diàn huà

điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây

Cụm từ
无线网路
wú xiàn wǎng lù

mạng không dây

Cụm từ
无线电广播
wú xiàn diàn guǎng bō

phát thanh radio

Cụm từ
无线电接收机
wú xiàn diàn jiē shōu jī

máy thu (radio)

Cụm từ
无线电收发机
wú xiàn diàn shōu fā jī

máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến

Cụm từ
无线电管理委员会
wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban quản lý vô tuyến điện

Cụm từ
近距离无线通讯
jìn jù lí wú xiàn tōng xùn

(máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)

Cụm từ
中国无线电频谱管理和监测
Zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)

Cụm từ