Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

11 từ sẵn sàng
zhì

ném; thả xí ngầu; âm ở Đài Loan là [zhi2]

Từ vựng
掷筊
zhì jiǎo

bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần…

Cụm từ
掷色
zhì shǎi

thả xí ngầu

Cụm từ
掷还
zhì huán

vui lòng trả lại (một món đồ gửi qua thư)

Cụm từ
掷骰子
zhì tóu zi

ném xúc xắc

Cụm từ
掷地有声
zhì dì yǒu shēng

nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ); nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng

Thành ngữ
投掷
tóu zhì

ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu)

Cụm từ
抛掷
pāo zhì

ném; quăng

Cụm từ
一掷千金
yī zhì qiān jīn

nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay; xa hoa

Thành ngữ
千金一掷
qiān jīn yī zhì

nghĩa đen: đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay; xa hoa

Thành ngữ
孤注一掷
gū zhù yī zhì

đánh cược tất cả vào một lần

Cụm từ