Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小时”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小时xiǎo shí

giờ; lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
小时工xiǎo shí gōng

công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ

Cụm từ
小时候儿xiǎo shí hou r

biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]

Cụm từ
小时候xiǎo shí hou

khi còn nhỏ

Cụm từ
小时了了,大未必佳xiǎo shí liǎo liǎo , dà wèi bì jiā

nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
数小时shù xiǎo shí

vài giờ

Cụm từ
安培小时ān péi xiǎo shí

ampe-giờ (Ah)

Cụm từ
学分小时xué fēn xiǎo shí

giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]

Cụm từ
半小时bàn xiǎo shí

nửa giờ

Cụm từ
八小时工作制bā xiǎo shí gōng zuò zhì

chế độ làm việc tám giờ một ngày

Cụm từ