Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
liáo

túp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏ; biến thể của 僚[liao2]

Từ vựng
寮国
Liáo guó

Lào (Đài Loan)

Cụm từ
寮屋
liáo wū

khu nhà ổ chuột

Cụm từ
寮房
liáo fáng

túp lều; nơi ở đơn sơ; nhà của nhà sư

Cụm từ
中寮
Zhōng liáo

Trấn Zhongliao hoặc Chungliao ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
大寮
Dà liáo

thị trấn Taliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
工寮
gōng liáo

(Đài Loan) túp lều ký túc cho công nhân tại chỗ; nhà lán công nhân

Cụm từ
枋寮
Fāng liáo

thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
田寮
Tián liáo

Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
糖寮
táng liáo

nhà máy đường

Cụm từ
贡寮
Gòng liáo

Gongliao hoặc Kungliao, thị trấn tại thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
麦寮
Mài liáo

thị trấn Mailiao ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
中寮乡
Zhōng liáo Xiāng

Trấn Zhongliao hoặc Chungliao ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
大寮乡
Dà liáo xiāng

thị trấn Taliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
枋寮乡
Fāng liáo xiāng

thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
田寮乡
Tián liáo xiāng

thị trấn Tianliao hoặc Tienliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
贡寮乡
Gòng liáo xiāng

khu Gongliao hoặc Kungliao tại thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
麦寮乡
Mài liáo xiāng

thị trấn Mailiao ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ