工寮 gōng liáo 工寮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工寮 trong tiếng Việt (Đài Loan) túp lều ký túc cho công nhân tại chỗ; nhà lán công nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan