寮 liáo 寮 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寮 trong tiếng Việt túp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏ; biến thể của 僚[liao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan