Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liáo

寮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寮 trong tiếng Việt

túp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏ; biến thể của 僚[liao2]

Tra từ liên quan