Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复合”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复合fù hé

phức hợp; hợp chất; tổng hợp; lai; kết hợp

Cụm từ
复合fù hé

(về người từng mâu thuẫn) hòa giải; (về cặp đôi) quay lại với nhau

Cụm từ
复合词素词fù hé cí sù cí

đa hình vị

Cụm từ
复合词fù hé cí

từ ghép

Cụm từ
复合母音fù hé mǔ yīn

nguyên âm đôi; nguyên âm phức

Cụm từ
复合材料fù hé cái liào

vật liệu tổng hợp

Cụm từ
复合弓fù hé gōng

cung tổng hợp (bắn cung)

Cụm từ
复合元音fù hé yuán yīn

nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)

Cụm từ
高尔基复合体Gāo ěr jī fù hé tǐ

phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)

Cụm từ