Kết quả cho “复合”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phức hợp; hợp chất; tổng hợp; lai; kết hợp
cung tổng hợp (bắn cung)
từ ghép
nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
vật liệu tổng hợp
nguyên âm đôi; nguyên âm phức
đa hình vị
phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)