Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基本”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基本jī běn

cơ bản; nền tảng; chính; yếu tố cơ bản

Cụm từ
基本点jī běn diǎn

điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3]

Viết tắt
基本需要jī běn xū yào

nhu cầu cơ bản; nhu cầu nền tảng

Cụm từ
基本词汇jī běn cí huì

từ vựng cơ bản

Cụm từ
基本粒子jī běn lì zǐ

hạt cơ bản (vật lý hạt)

Cụm từ
基本盘jī běn pán

cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án…

Cụm từ
基本法jī běn fǎ

luật cơ bản (văn bản hiến pháp)

Cụm từ
基本概念jī běn gài niàn

khái niệm cơ bản

Cụm từ
基本定理jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản

Cụm từ
基本完成jī běn wán chéng

hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản

Cụm từ
基本多文种平面jī běn duō wén zhǒng píng miàn

mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản (BMP)

Cụm từ
基本单位jī běn dān wèi

đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng

Cụm từ
基本原理jī běn yuán lǐ

nguyên lý cơ bản

Cụm từ
基本原则jī běn yuán zé

học thuyết cơ bản; nguyên tắc chỉ đạo; lý do tồn tại

Cụm từ
基本功jī běn gōng

kỹ năng cơ bản; nền tảng

Cụm từ
基本利率jī běn lì lǜ

lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)

Cụm từ
基本上jī běn shang

về cơ bản; nhìn chung

Cụm từ
香港基本法Xiāng gǎng Jī běn fǎ

Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Cụm từ
第一基本形式dì yī jī běn xíng shì

(toán) dạng cơ bản thứ nhất

Cụm từ
微积分基本定理wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
四项基本原则Sì xiàng Jī běn Yuán zé

Bốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản…

Cụm từ
代数学基本定理dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)

Cụm từ
代数基本定理dài shù jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số

Cụm từ
人民基本权利rén mín jī běn quán lì

quyền lợi cơ bản của công dân

Cụm từ