Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “基本”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
基本
jīběn

căn bản, cơ bản, nền tảng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
基本上
jīběnshàng

cơ bản thỉ, chủ yếu

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
基本功
jī běn gōng

kỹ năng cơ bản; nền tảng

Cụm từ
基本法
jī běn fǎ

luật cơ bản (văn bản hiến pháp)

Cụm từ
基本点
jī běn diǎn

điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3]

Viết tắt
基本盘
jī běn pán

cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án; nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó…

Cụm từ
基本利率
jī běn lì lǜ

lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)

Cụm từ
基本单位
jī běn dān wèi

đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng

Cụm từ
基本原则
jī běn yuán zé

học thuyết cơ bản; nguyên tắc chỉ đạo; lý do tồn tại

Cụm từ
基本原理
jī běn yuán lǐ

nguyên lý cơ bản

Cụm từ
基本完成
jī běn wán chéng

hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản

Cụm từ
基本定理
jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản

Cụm từ
基本概念
jī běn gài niàn

khái niệm cơ bản

Cụm từ
基本粒子
jī běn lì zǐ

hạt cơ bản (vật lý hạt)

Cụm từ
基本词汇
jī běn cí huì

từ vựng cơ bản

Cụm từ
基本需要
jī běn xū yào

nhu cầu cơ bản; nhu cầu nền tảng

Cụm từ
基本多文种平面
jī běn duō wén zhǒng píng miàn

mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản (BMP)

Cụm từ
香港基本法
Xiāng gǎng Jī běn fǎ

Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Cụm từ
人民基本权利
rén mín jī běn quán lì

quyền lợi cơ bản của công dân

Cụm từ
代数基本定理
dài shù jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số

Cụm từ
四项基本原则
Sì xiàng Jī běn Yuán zé

Bốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản, sự lãnh đạo của ĐCSTQ, và chủ…

Cụm từ
第一基本形式
dì yī jī běn xíng shì

(toán) dạng cơ bản thứ nhất

Cụm từ
代数学基本定理
dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)

Cụm từ
微积分基本定理
wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ