Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囚”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiú

tù nhân

Từ vựng
囚锢锋qiú gù fēng

front bị tắc (khí tượng)

Cụm từ
囚衣qiú yī

đồng phục tù

Cụm từ
囚笼qiú lóng

lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân

Cụm từ
囚禁qiú jìn

giam giữ; tù đày

Cụm từ
囚犯qiú fàn

tù nhân; phạm nhân

Cụm từ
囚徒qiú tú

tù nhân

Cụm từ
囚室qiú shì

phòng giam

Cụm từ
锢囚锋gù qiú fēng

front bị tắc (khí tượng)

Cụm từ
系囚xì qiú

tù nhân

Cụm từ
死囚sǐ qiú

tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử

Cụm từ
拘囚jū qiú

bỏ tù; tù nhân

Cụm từ
劫囚jié qiú

phá tù để giải thoát tù nhân

Cụm từ