Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喃”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nán

lẩm bẩm lặp đi lặp lại

Từ vựng
喃字nán zì

chữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)

Cụm từ
喃喃自语nán nán zì yǔ

lẩm bẩm một mình

Cụm từ
喃喃nán nán

(tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; lầm bầm

Cụm từ
呢喃细语ní nán xì yǔ

thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm

Thành ngữ
呢喃ní nán

(từ tượng thanh) tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm

Cụm từ
呋喃西林fū nán xī lín

furacilinum (từ mượn)

Cụm từ
呋喃fū nán

furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)

Cụm từ
吡喃bǐ nán

pyran (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ