Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “否”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

20 từ sẵn sàng

tắc nghẽn; xấu

Từ vựng
fǒu

phủ định; từ chối; không

Từ vựng
否则
fǒuzé

nếu không thì

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
否定
fǒudìng

phủ định, chối bỏ, phủ nhận

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
否认
fǒurèn

phủ nhận, bác bỏ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
否决
fǒu jué

phủ quyết; bác bỏ

Cụm từ
否决权
fǒu jué quán

quyền phủ quyết

Cụm từ
否决票
fǒu jué piào

phiếu phủ quyết

Cụm từ
否定句
fǒu dìng jù

câu phủ định

Cụm từ
否有效
fǒu yǒu xiào

không hiệu quả

Cụm từ
否极泰来
pǐ jí tài lái

bi cực thái lai (thành ngữ)

Thành ngữ
是否
shìfǒu

phải chăng, hay không

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
与否
yǔ fǒu

liệu có hay không (ở cuối một câu)

Cụm từ
会否
huì fǒu

có thể hay không; có khả thi không?

Cụm từ
可否
kě fǒu

có thể hay không?

Cụm từ
能否
néng fǒu

có hay không; có thể hay không; có khả thi không?

Cụm từ
不置可否
bù zhì kě fǒu

từ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết; lấp lửng

Cụm từ
未置可否
wèi zhì kě fǒu

từ chối bình luận; giống 不置可否

Cụm từ
真否定句
zhēn fǒu dìng jù

âm tính đúng (TN)

Cụm từ
矢口否认
shǐ kǒu fǒu rèn

phủ nhận hoàn toàn

Cụm từ