Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “否”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tắc nghẽn; xấu

Từ vựng
fǒu

phủ định; từ chối; không

Từ vựng
否认fǒu rèn

tuyên bố không đúng; phủ nhận

Cụm từ
否决票fǒu jué piào

phiếu phủ quyết

Cụm từ
否决权fǒu jué quán

quyền phủ quyết

Cụm từ
否决fǒu jué

phủ quyết; bác bỏ

Cụm từ
否极泰来pǐ jí tài lái

bi cực thái lai (thành ngữ)

Thành ngữ
否有效fǒu yǒu xiào

không hiệu quả

Cụm từ
否定句fǒu dìng jù

câu phủ định

Cụm từ
否定fǒu dìng

phủ định; phủ nhận; từ chối; câu trả lời phủ định; sự phủ định

Cụm từ
否则fǒu zé

nếu không thì; nếu không; hoặc (là)

Cụm từ
与否yǔ fǒu

liệu có hay không (ở cuối một câu)

Cụm từ
能否néng fǒu

có hay không; có thể hay không; có khả thi không?

Cụm từ
矢口否认shǐ kǒu fǒu rèn

phủ nhận hoàn toàn

Cụm từ
真否定句zhēn fǒu dìng jù

âm tính đúng (TN)

Cụm từ
未置可否wèi zhì kě fǒu

từ chối bình luận; giống 不置可否

Cụm từ
会否huì fǒu

có thể hay không; có khả thi không?

Cụm từ
是否shì fǒu

liệu có (hay không); nếu; có phải hay không

Cụm từ
可否kě fǒu

có thể hay không?

Cụm từ
不置可否bù zhì kě fǒu

từ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết; lấp lửng

Cụm từ