Kết quả cho “吡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng làm phiên âm bi- hoặc pi
Perak (bang của Malaysia)
pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
pyridine C5H5N (từ mượn)
pyran (hóa học) (từ mượn)
pyrazine (hóa học) (từ mượn)
piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]
piracetam (C6H10N2O2)