Kết quả tra từ “吡”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吡bǐ
dùng làm phiên âm bi- hoặc pi
吡拉西坦bǐ lā xī tǎn
piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]
吡嗪bǐ qín
pyrazine (hóa học) (từ mượn)
吡喃bǐ nán
pyran (hóa học) (từ mượn)
吡啶bǐ dìng
pyridine C5H5N (từ mượn)
吡唑bǐ zuò
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
吡咯bǐ luò
pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
吡叻Bǐ lè
Perak (bang của Malaysia)
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
piracetam (C6H10N2O2)