Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同步”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同步tóng bù

đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với

Cụm từ
同步数位阶层tóng bù shù wèi jiē céng

hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)

Cụm từ
同步口译tóng bù kǒu yì

phiên dịch đồng thời (Đài Loan)

Cụm từ
同步加速器tóng bù jiā sù qì

máy gia tốc đồng bộ

Cụm từ
非同步传输模式fēi tóng bù chuán shū mó shì

chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)

Cụm từ
非同步fēi tóng bù

bất đồng bộ

Cụm từ
近乎同步jìn hū tóng bù

gần đồng bộ

Cụm từ