Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “台湾”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
台湾Tái wān

Đài Loan

Cụm từ
台湾Tái wān

biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Cụm từ
台湾黄山雀Tái wān huáng shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Machlolophus holsti)

Cụm từ
台湾鹪鹛Tái wān jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)

Cụm từ
台湾鹎Tái wān bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Đài Loan (Pycnonotus taivanus)

Cụm từ
台湾雀鹛Tái wān què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi má xám (Alcippe morrisonia)

Cụm từ
台湾酒红朱雀Tái wān jiǔ hóng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng két Đài Loan (Carpodacus formosanus)

Cụm từ
台湾蓝鹊Tái wān lán què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)

Cụm từ
台湾紫啸鸫Tái wān zǐ xiào dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insularis)

Cụm từ
台湾短翅莺Tái wān duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi cánh ngắn Đài Loan (Locustella alishanensis)

Cụm từ
台湾省Tái wān shěng

tỉnh Đài Loan (thuật ngữ Trung Quốc)

Cụm từ
台湾白喉噪鹛Tái wān bái hóu zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)

Cụm từ
台湾画眉Tái wān huà méi

(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)

Cụm từ
台湾棕颈钩嘴鹛Tái wān zōng jǐng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ cong Đài Loan (Pomatorhinus musicus)

Cụm từ
台湾棕噪鹛Tái wān zōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu nâu Đài Loan (Garrulax poecilorhynchus)

Cụm từ
台湾林鸲Tái wān lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)

Cụm từ
台湾斑胸钩嘴鹛Tái wān bān xiōng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ quặp cổ đen (Pomatorhinus erythrocnemis)

Cụm từ
台湾斑翅鹛Tái wān bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) Mi vằn Đài Loan (Actinodura morrisoniana)

Cụm từ
台湾拟啄木鸟Tái wān nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt Đài Loan (Megalaima nuchalis)

Cụm từ
台湾戴菊Tái wān dài jú

(loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)

Cụm từ
台湾岛Tái wān Dǎo

Đảo Đài Loan

Cụm từ
台湾山鹧鸪Tái wān shān zhè gū

(loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)

Cụm từ
台湾大学Tái wān Dà xué

Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 臺大|台大[Tai2 Da4]

Viết tắt
台湾土狗Tái wān tǔ gǒu

Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan

Cụm từ
台湾关系法Tái wān Guān xì fǎ

Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)

Cụm từ
台湾话Tái wān huà

Tiếng Đài Loan (tiếng Trung)

Cụm từ
台湾叶鼻蝠Tái wān yè bí fú

Dơi mũi lá Đài Loan

Cụm từ
台湾海峡Tái wān Hǎi xiá

Eo biển Đài Loan

Cụm từ
台湾民主自治同盟Tái wān Mín zhǔ Zì zhì Tóng méng

Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan

Cụm từ
国立台湾技术大学Guó lì Tái wān Jì shù Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan

Cụm từ
国务院台湾事务办公室Guó wù yuàn Tái wān Shì wù Bàn gōng shì

Văn phòng Công tác Đài Loan

Cụm từ