Kết quả cho “台湾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Đài Loan
Đảo Đài Loan
tỉnh Đài Loan (thuật ngữ Trung Quốc)
Tiếng Đài Loan (tiếng Trung)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Đài Loan (Pycnonotus taivanus)
Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan
Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 臺大|台大[Tai2 Da4]
(loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)
Eo biển Đài Loan
(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)
(loài chim ở Trung Quốc) chim mi má xám (Alcippe morrisonia)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)
Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)
Dơi mũi lá Đài Loan
(loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)
(loài chim ở Trung Quốc) Mi vằn Đài Loan (Actinodura morrisoniana)
(loài chim ở Trung Quốc) khướu nâu Đài Loan (Garrulax poecilorhynchus)
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi cánh ngắn Đài Loan (Locustella alishanensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insularis)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Machlolophus holsti)
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt Đài Loan (Megalaima nuchalis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)