Kết quả tra từ “反射”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反射fǎn shè
phản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
反射面fǎn shè miàn
bề mặt phản xạ
反射镜fǎn shè jìng
gương phản xạ
反射疗法fǎn shè liáo fǎ
liệu pháp phản xạ (y học thay thế)
反射星云fǎn shè xīng yún
tinh vân phản xạ
反射弧fǎn shè hú
cung phản xạ
反射区治疗fǎn shè qū zhì liáo
liệu pháp phản xạ (y học thay thế)
反射动作fǎn shè dòng zuò
hành động phản xạ
反射光fǎn shè guāng
phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ
反射作用fǎn shè zuò yòng
phản xạ; phản chiếu
非条件反射fēi tiáo jiàn fǎn shè
phản xạ không điều kiện (sinh lý học)
条件反射tiáo jiàn fǎn shè
phản xạ có điều kiện