Kết quả tra từ “关节”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关节guān jié
khớp (sinh lý); điểm mấu chốt; giai đoạn quan trọng
关节面guān jié miàn
diện khớp (giải phẫu); bề mặt trong khớp
关节腔guān jié qiāng
ổ khớp; khoang khớp
关节炎guān jié yán
viêm khớp
关节囊guān jié náng
bao khớp (của khớp như khớp gối trong giải phẫu)
髋关节kuān guān jié
khớp háng; khớp hông
骨关节炎gǔ guān jié yán
viêm xương khớp
风湿关节炎fēng shī guān jié yán
viêm khớp dạng thấp
风湿性关节炎fēng shī xìng guān jié yán
viêm khớp dạng thấp
通关节tōng guān jié
tạo điều kiện thông qua hối lộ
卖关节mài guān jié
moi hối lộ; nhận hối lộ
买关节mǎi guān jié
đưa hối lộ
指关节zhǐ guān jié
khớp ngón tay