Kết quả cho “关节”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khớp (sinh lý); điểm mấu chốt; giai đoạn quan trọng
bao khớp (của khớp như khớp gối trong giải phẫu)
viêm khớp
ổ khớp; khoang khớp
diện khớp (giải phẫu); bề mặt trong khớp
đưa hối lộ
moi hối lộ; nhận hối lộ
khớp ngón tay
tạo điều kiện thông qua hối lộ
khớp háng; khớp hông
viêm xương khớp
viêm khớp dạng thấp
viêm khớp dạng thấp