Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关节面關節面

guān jié miàn

关节面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关节面 trong tiếng Việt

  1. diện khớp (giải phẫu)
  2. bề mặt trong khớp
Tra từ liên quan