Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “储备”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
储备chǔ bèi

dự trữ; nguồn dự trữ

Cụm từ
储备金chǔ bèi jīn

dự trữ (ngân hàng)

Cụm từ
储备货币chǔ bèi huò bì

đồng tiền dự trữ

Cụm từ
储备粮chǔ bèi liáng

dự trữ lương thực

Cụm từ
资本储备zī běn chǔ bèi

dự trữ vốn

Cụm từ
美国联邦储备Měi guó Lián bāng Chǔ bèi

Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ

Cụm từ
外汇储备wài huì chǔ bèi

dự trữ ngoại hối

Cụm từ
化学武器储备huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho dự trữ vũ khí hóa học

Cụm từ