Kết quả cho “储备”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dự trữ; nguồn dự trữ
dự trữ lương thực
dự trữ (ngân hàng)
đồng tiền dự trữ
dự trữ ngoại hối
dự trữ vốn
kho dự trữ vũ khí hóa học
Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ