Kết quả cho “伎”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghệ thuật; tài năng; kỹ năng; (thời cổ đại) nữ nghệ sĩ
mánh khoé; mưu kế; chiêu trò; kỹ năng
mánh cũ; chiêu thức cũ
geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản); cũng viết 藝妓|艺妓[yi4 ji4]
kabuki
lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ