Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讽谕諷諭

fěng yù

讽谕 là gì?

讽谕 [fěng yù] có nghĩa là biến thể của 諷喻|讽喻[feng3 yu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讽谕 trong tiếng Việt

biến thể của 諷喻|讽喻[feng3 yu4]

Cách đọc và ghi nhớ 讽谕

讽谕 được đọc là fěng yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 諷喻|讽喻[feng3 yu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan