Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰乳豐乳

fēng rǔ

丰乳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰乳 trong tiếng Việt

phẫu thuật nâng ngực; ngực lớn

Tra từ liên quan