Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
誓词誓詞

shì cí

誓词 là gì?

誓词 [shì cí] có nghĩa là lời thề; cam kết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 誓词 trong tiếng Việt

  1. lời thề
  2. cam kết

Cách đọc và ghi nhớ 誓词

誓词 được đọc là shì cí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời thề; cam kết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan