Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
誓绝誓絕

shì jué

誓绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 誓绝 trong tiếng Việt

thề từ bỏ; thề đoạn tuyệt

Tra từ liên quan