Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
誓师誓師

shì shī

誓师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 誓师 trong tiếng Việt

thề trước quân lính

Tra từ liên quan