诛求誅求 zhū qiú 诛求 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诛求 trong tiếng Việt đòi hỏi quá đáng; đe doạ tống tiền; cưỡng đoạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan