Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记者記者

jì zhě

记者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记者 trong tiếng Việt

phóng viên; nhà báo; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan