Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裂化

liè huà

裂化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裂化 trong tiếng Việt

cracking (chưng cất phân đoạn dầu)

Tra từ liên quan