Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裂片

liè piàn

裂片 là gì?

裂片 [liè piàn] có nghĩa là mảnh vỡ; mảnh nhỏ; vết rách (vết nứt trên bề mặt); thùy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裂片 trong tiếng Việt

  1. mảnh vỡ
  2. mảnh nhỏ
  3. vết rách (vết nứt trên bề mặt)
  4. thùy

Cách đọc và ghi nhớ 裂片

裂片 được đọc là liè piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảnh vỡ; mảnh nhỏ; vết rách (vết nứt trên bề mặt); thùy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan