Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被旅游被旅遊

bèi lǚ yóu

被旅游 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 被旅游 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) (về một người bất đồng chính kiến) bị đưa đi du lịch, tưởng là kỳ nghỉ, nhưng thực chất là chuyến đi do chính quyền tổ chức và bị giám sát chặt chẽ

Tra từ liên quan