Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傲娇傲嬌

ào jiāo

傲娇 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 傲娇 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")

Tra từ liên quan