血氧量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血氧量
mức oxy trong máu
Giản thể血氧量
Phồn thể血氧量
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng