Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血沉

xuè chén

血沉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血沉 trong tiếng Việt

tốc độ lắng máu (ESR)

Tra từ liên quan