Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蜡 là gì?

[là] có nghĩa là nến; sáp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡 trong tiếng Việt

  1. nến
  2. sáp

Cách đọc và ghi nhớ 蜡

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nến; sáp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan