Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiá

蛱 là gì?

[jiá] có nghĩa là xem 蛺蝶|蛱蝶[jia2 die2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛱 trong tiếng Việt

xem 蛺蝶|蛱蝶[jia2 die2]

Cách đọc và ghi nhớ 蛱

được đọc là jiá, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 蛺蝶|蛱蝶[jia2 die2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan