姜黄 là gì?
姜黄 [jiāng huáng] có nghĩa là nghệ.
Nghĩa của từ 姜黄 trong tiếng Việt
nghệ
Cách đọc và ghi nhớ 姜黄
姜黄 được đọc là jiāng huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
姜黄 [jiāng huáng] có nghĩa là nghệ.
nghệ
姜黄 được đọc là jiāng huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .