Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cáng

蔵 là gì?

[cáng] có nghĩa là biến thể tiếng Nhật của 藏.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔵 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 藏

Cách đọc và ghi nhớ 蔵

được đọc là cáng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể tiếng Nhật của 藏”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan