蔵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蔵
biến thể tiếng Nhật của 藏
Giản thể蔵
Phồn thể蔵
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng