藏
che giấu; cất giấu; chứa đựng; lưu trữ; sưu tầm
che giấu; cất giấu; chứa đựng; lưu trữ; sưu tầm
藏 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “che giấu” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 藏 cùng cụm 西藏 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là cáng, từ thường mang nghĩa “che giấu”.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếKhi đọc là zàng, từ thường mang nghĩa “kho chứa”.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Tibet
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.che giấu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.dân tộc Tạng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.