荫 là gì?
荫 [yìn] có nghĩa là bóng mát.
Nghĩa của từ 荫 trong tiếng Việt
bóng mát
Cách đọc và ghi nhớ 荫
荫 được đọc là yìn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóng mát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
荫 [yìn] có nghĩa là bóng mát.
bóng mát
荫 được đọc là yìn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóng mát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .