Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yún

芸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芸 trong tiếng Việt

xem 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]

Tra từ liên quan