Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓬松蓬鬆

péng sōng

蓬松 là gì?

蓬松 [péng sōng] có nghĩa là bồng bềnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓬松 trong tiếng Việt

bồng bềnh

Cách đọc và ghi nhớ 蓬松

蓬松 được đọc là péng sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồng bềnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan