Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

萨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨 trong tiếng Việt

Bồ Tát; họ [Sa4]

Tra từ liên quan