Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ēn

蒽 là gì?

[ēn] có nghĩa là anthracene.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒽 trong tiếng Việt

anthracene

Cách đọc và ghi nhớ 蒽

được đọc là ēn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “anthracene”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan