萼 là gì?
萼 [è] có nghĩa là biến thể cũ của 萼[e4].
Nghĩa của từ 萼 trong tiếng Việt
biến thể cũ của 萼[e4]
Cách đọc và ghi nhớ 萼
萼 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 萼[e4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .