荷尔蒙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
荷尔蒙
hormone (từ mượn); xem 激素[ji1 su4]
Giản thể荷尔蒙
Phồn thể荷爾蒙
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng