Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荷尔蒙荷爾蒙

hé ěr méng

荷尔蒙 là gì?

荷尔蒙 [hé ěr méng] có nghĩa là hormone (từ mượn); xem 激素[ji1 su4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荷尔蒙 trong tiếng Việt

  1. hormone (từ mượn)
  2. xem 激素[ji1 su4]

Cách đọc và ghi nhớ 荷尔蒙

荷尔蒙 được đọc là hé ěr méng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hormone (từ mượn); xem 激素[ji1 su4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan